混天星
hỗn thiên tinh
Hán Việt: hỗn thiên tinh · Pinyin: hùn tiān xīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧谓天上捣乱的星宿。比喻捣蛋鬼。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓天上捣乱的星宿。比喻捣蛋鬼。
Hán Việt: hỗn thiên tinh · Pinyin: hùn tiān xīng