混鞏法

hỗn củng pháp

Hán Việt: hỗn củng pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (củng) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 混鞏法 ùngǒngfǎ n. <chem.> amalgamation