混帳話 hỗn trướng thoại Hán Việt: hỗn trướng thoại Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 帳 (trướng) + 話 (thoại)Hán Việthỗn trướng thoạiCấu tạo混 + 帳 + 話 · hỗn + trướng + thoại nghĩa thành phần: hỗn + trướng + thoại Nghĩa EngCihui 混帳話 ùnzhànghuà n. impudent remark M:²fān1