混應濫應 hùn yīng làn yīng · hỗn ứng lạm ứng Hán Việt: hỗn ứng lạm ứng · Pinyin: hùn yīng làn yīng Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 應 (ứng) + 濫 (lạm) + 應 (ứng)Pinyinhùn yīng làn yīngHán Việthỗn ứng lạm ứngCấu tạo混 + 應 + 濫 + 應 · hỗn + ứng + lạm + ứng nghĩa thành phần: hỗn + ứng + lạm + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指随便答应别人的请求。