混應濫應

hùn yīng làn yīng hỗn ứng lạm ứng

Hán Việt: hỗn ứng lạm ứng · Pinyin: hùn yīng làn yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (ứng) + (lạm) + (ứng)