混成協 hùn chéng xié · hỗn thành hiệp Hán Việt: hỗn thành hiệp · Pinyin: hùn chéng xié Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 成 (thành) + 協 (hiệp)Pinyinhùn chéng xiéHán Việthỗn thành hiệpCấu tạo混 + 成 + 協 · hỗn + thành + hiệp nghĩa thành phần: hỗn + thành + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即混成旅。Tân Hoa Tự Điển 1.即混成旅。