混成層 hỗn thành tằng Hán Việt: hỗn thành tằng Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 成 (thành) + 層 (tằng)Hán Việthỗn thành tằngCấu tạo混 + 成 + 層 · hỗn + thành + tằng nghĩa thành phần: hỗn + thành + tằng Nghĩa EngCihui mixolimnion