混成旅 hỗn thành lữ Hán Việt: hỗn thành lữ Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 成 (thành) + 旅 (lữ)Hán Việthỗn thành lữCấu tạo混 + 成 + 旅 · hỗn + thành + lữ nghĩa thành phần: hỗn + thành + lữ Nghĩa EngCihui 混成旅 ùnchénglǚ n. <mil.> mixed brigade