混成法

hỗn thành pháp

Hán Việt: hỗn thành pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (thành) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 混成法 ùnchéngfǎ n. <lg.> blending