混成畫 hỗn thành họa Hán Việt: hỗn thành họa Tổng quan (điện ảnh) sự dựng phim Cấu tạo: 混 (hỗn) + 成 (thành) + 畫 (họa)Hán Việthỗn thành họaCấu tạo混 + 成 + 畫 · hỗn + thành + họa nghĩa thành phần: hỗn + thành + họa Nghĩa ViệtCihui (điện ảnh) sự dựng phim