混日子
hỗn nhật tử
Hán Việt: hỗn nhật tử · Pinyin: hùn rì zi
Tổng quan
sống qua ngày | phí thời gian
Nghĩa
Việt
- Cihui sống qua ngày | phí thời gian
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對生活沒有理想、對工作沒有責任感,過一天算一天。如:「他成天不務正業,只是在那裡混日子。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓没有理想,没有抱负,糊里糊涂地生活。也指工作没有责任心,得过且过。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓没有理想,没有抱负,糊里糊涂地生活。也指工作没有责任心,得过且过。
Eng
- CC-CEDICT to idle|to waste time
- Cihui to idle; to waste time