混時間

hỗn thì gian

Hán Việt: hỗn thì gian

Tổng quan

chữ viết nguệch ngoạc; bức vẽ nguệch ngoạc, viết nguệch ngoạc; vẽ nguệch ngoạc

Cấu tạo: (hỗn) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ viết nguệch ngoạc; bức vẽ nguệch ngoạc, viết nguệch ngoạc; vẽ nguệch ngoạc