混雜巖 hỗn tạp nham Hán Việt: hỗn tạp nham Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 雜 (tạp) + 巖 (nham)Hán Việthỗn tạp nhamCấu tạo混 + 雜 + 巖 · hỗn + tạp + nham nghĩa thành phần: hỗn + tạp + nham Nghĩa EngCihui mixtite