混杂岩 hỗn tạp nham Hán Việt: hỗn tạp nham Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 雜 (tạp) + 巖 (nham)Hán Việthỗn tạp nhamTừ loạidanhCấu tạo混 + 雜 + 巖 · hỗn + tạp + nham nghĩa thành phần: hỗn + tạp + nham Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mixtiteMainlandKaggle Zh-Vi mixtiteEngCihui mixtiteTần suất từ mixtite Từ liên quan Gần nghĩa混杂物 · 混杂的 · 混杂 · 混杂语言 · 混雜 · 杂岩 · 混杂电荷 · 混杂英语