混雜語言

hỗn tạp ngữ ngôn

Hán Việt: hỗn tạp ngữ ngôn

Tổng quan

pidgin English tiếng Anh "bồi" , (thông tục) việc riêng (của ai)

Cấu tạo: (hỗn) + (tạp) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pidgin English tiếng Anh "bồi" , (thông tục) việc riêng (của ai)