混水牆

hún shuǐ qiáng hỗn thủy tường

Hán Việt: hỗn thủy tường · Pinyin: hún shuǐ qiáng

Tổng quan

tường xây trát vữa

Cấu tạo: (hỗn) + (thủy) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tường xây trát vữa

Eng

  • CC-CEDICT plastered masonry wall
  • Cihui plastered masonry wall