混汞機 hỗn hống ki Hán Việt: hỗn hống ki Tổng quan (hoá học) máy hỗn hống Cấu tạo: 混 (hỗn) + 汞 (hống) + 機 (ki)Hán Việthỗn hống kiCấu tạo混 + 汞 + 機 · hỗn + hống + ki nghĩa thành phần: hỗn + hống + ki Nghĩa ViệtCihui (hoá học) máy hỗn hống