混汞的 hỗn hống đích Hán Việt: hỗn hống đích Tổng quan xem amalgamate Cấu tạo: 混 (hỗn) + 汞 (hống) + 的 (đích)Hán Việthỗn hống đíchCấu tạo混 + 汞 + 的 · hỗn + hống + đích nghĩa thành phần: hỗn + hống + đích Nghĩa ViệtCihui xem amalgamate