混濁地 hỗn trọc địa Hán Việt: hỗn trọc địa Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 濁 (trọc) + 地 (địa)Hán Việthỗn trọc địaCấu tạo混 + 濁 + 地 · hỗn + trọc + địa nghĩa thành phần: hỗn + trọc + địa Nghĩa EngCihui turbidly