混球兒
hỗn cầu nhi
Hán Việt: hỗn cầu nhi · Pinyin: hún qiú r
Tổng quan
biến thể er hoá của 混球
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 混球
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可惡、不明事理的人。如:「你這個壞事做盡的混球兒,總有一天會遭到報應!」
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 混球[hun2 qiu2]
- Cihui erhua variant of 混球