混生的 hỗn sanh đích Hán Việt: hỗn sanh đích Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việthỗn sanh đíchCấu tạo混 + 生 + 的 · hỗn + sanh + đích nghĩa thành phần: hỗn + sanh + đích Nghĩa EngCihui synantectic