混種狗 hùn zhǒng gǒu · hỗn chủng cẩu Hán Việt: hỗn chủng cẩu · Pinyin: hùn zhǒng gǒu Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 種 (chủng) + 狗 (cẩu)Pinyinhùn zhǒng gǒuHán Việthỗn chủng cẩuCấu tạo混 + 種 + 狗 · hỗn + chủng + cẩu nghĩa thành phần: hỗn + chủng + cẩu