混血兒

hùn xuè ér hỗn huyết nhi

Hán Việt: hỗn huyết nhi · Pinyin: hùn xuè ér

Tổng quan

người lai | nửa dòng máu | con lai

Cấu tạo: (hỗn) + (huyết) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lai | nửa dòng máu | con lai
  • Cihui hỗn huyết nhi hỗn huyết nhi ☆Đứa con mang giòng máu lẫn lộn, đứa con lai.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不同種族的男女結合所生育的子女。如:「他是中美混血兒,兼具中國人特有的鳳眼及西洋人高挺的鼻梁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不同种族的男女相结合所生的孩子。

Eng

  • CC-CEDICT person of mixed blood
  • Cihui person of mixed blood