混血的

hỗn huyết đích

Hán Việt: hỗn huyết đích

Tổng quan

cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha, lai

Cấu tạo: (hỗn) + (huyết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha, lai