混血種

hỗn huyết chủng

Hán Việt: hỗn huyết chủng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (huyết) + (chủng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 混血種 ùnxuèzhǒng n. mixed race