混資格

hỗn tư cách

Hán Việt: hỗn tư cách

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (tư) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 混資格 ùn zīgé v.o. study or undergo training merely for the diploma/certificate