混雪兒 hùn xuě ér · hỗn tuyết nhi Hán Việt: hỗn tuyết nhi · Pinyin: hùn xuě ér Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 雪 (tuyết) + 兒 (nhi)Pinyinhùn xuě érHán Việthỗn tuyết nhiCấu tạo混 + 雪 + 兒 · hỗn + tuyết + nhi nghĩa thành phần: hỗn + tuyết + nhi