混音器 hùn yīn qì · hỗn âm khí Hán Việt: hỗn âm khí · Pinyin: hùn yīn qì Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 音 (âm) + 器 (khí)Pinyinhùn yīn qìHán Việthỗn âm khíCấu tạo混 + 音 + 器 · hỗn + âm + khí nghĩa thành phần: hỗn + âm + khí