混頭混腦

hùn tóu hùn nǎo hỗn đầu hỗn não

Hán Việt: hỗn đầu hỗn não · Pinyin: hùn tóu hùn nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (đầu) + (hỗn) + (não)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人糊塗的話。如:「他整天混頭混腦的,不知幹些什麼事!」