淹淹一息
yêm yêm nhất tức
Hán Việt: yêm yêm nhất tức · Pinyin: yān yān yī xí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 僅存微弱的一口氣。形容生命或事物已到了最後時刻。《儒林外史》第一回:「他母親淹淹一息,歸天去了。」也作「一息奄奄」、「奄奄一息」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容呼吸微弱,濒于死亡。同“奄奄一息”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容呼吸微弱,濒于死亡。
- Tân Hoa Tự Điển 形容呼吸微弱,濒于死亡。同奄奄一息”。