淹雅華美

yêm nhã hoa mĩ

Hán Việt: yêm nhã hoa mĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (nhã) + (hoa) + (mĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淹雅華美 ānyǎhuáměi f.e. cultured and beautiful