淹黃潦倒 yān huáng liáo dǎo · yêm hoàng lạo đảo Hán Việt: yêm hoàng lạo đảo · Pinyin: yān huáng liáo dǎo Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 黃 (hoàng) + 潦 (lạo) + 倒 (đảo)Pinyinyān huáng liáo dǎoHán Việtyêm hoàng lạo đảoCấu tạo淹 + 黃 + 潦 + 倒 · yêm + hoàng + lạo + đảo nghĩa thành phần: yêm + hoàng + lạo + đảo