淺丈夫 qiǎn zhàng fū · thiển trượng phu Hán Việt: thiển trượng phu · Pinyin: qiǎn zhàng fū Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 丈 (trượng) + 夫 (phu)Pinyinqiǎn zhàng fūHán Việtthiển trượng phuCấu tạo淺 + 丈 + 夫 · thiển + trượng + phu nghĩa thành phần: thiển + trượng + phu