浅尝辄止 thiển thường triếp chỉ Hán Việt: thiển thường triếp chỉ Tổng quan Cấu tạo: 浅 (thiển) + 尝 (thường) + 辄 (triếp) + 止 (chỉ)Hán Việtthiển thường triếp chỉCấu tạo浅 + 尝 + 辄 + 止 · thiển + thường + triếp + chỉ nghĩa thành phần: thiển + thường + triếp + chỉ