淺浮雕

qiǎn fú diāo thiển phù điêu

Hán Việt: thiển phù điêu · Pinyin: qiǎn fú diāo

Tổng quan

phù điêu thấp | chạm khắc nông

Cấu tạo: (thiển) + (phù) + (điêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phù điêu thấp | chạm khắc nông

Eng

  • CC-CEDICT bas-relief
  • Cihui bas-relief