淺海魚

thiển hải ngư

Hán Việt: thiển hải ngư

Tổng quan

Cấu tạo: (thiển) + (hải) + (ngư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淺海魚 iǎnhǎiyú n. shallow-sea fish M:¹tiáo