淺白言之 thiển bạch ngôn chi Hán Việt: thiển bạch ngôn chi Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 白 (bạch) + 言 (ngôn) + 之 (chi)Hán Việtthiển bạch ngôn chiCấu tạo淺 + 白 + 言 + 之 · thiển + bạch + ngôn + chi nghĩa thành phần: thiển + bạch + ngôn + chi Nghĩa EngCihui 淺白言之 iǎnbáiyánzhī f.e. talk in a simple way