淺窩的

thiển oa đích

Hán Việt: thiển oa đích

Tổng quan

(giải phẫu) (thuộc) ổ chảo, chảo

Cấu tạo: (thiển) + (oa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) (thuộc) ổ chảo, chảo