淺笑
thiển tiếu
Hán Việt: thiển tiếu · Pinyin: qiǎn xiào
Tổng quan
cười yếu ớt
Nghĩa
Việt
- Cihui cười yếu ớt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 微笑。唐.劉禹錫〈傷秦姝行〉:「芳筵銀燭一相見,淺笑低鬟初目成。」
Eng
- Cihui 淺笑 iǎnxiào n./v. smile
Hán Việt: thiển tiếu · Pinyin: qiǎn xiào
cười yếu ớt