淺處兒 thiển xử nhi Hán Việt: thiển xử nhi Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 處 (xử) + 兒 (nhi)Hán Việtthiển xử nhiCấu tạo淺 + 處 + 兒 · thiển + xử + nhi nghĩa thành phần: thiển + xử + nhi Nghĩa EngCihui 淺處兒 iǎnchùr ►See qiǎnchù