添亂子 thiêm loạn tử Hán Việt: thiêm loạn tử Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 亂 (loạn) + 子 (tử)Hán Việtthiêm loạn tửCấu tạo添 + 亂 + 子 · thiêm + loạn + tử nghĩa thành phần: thiêm + loạn + tử Nghĩa EngCihui darken counsel