添加

tiān jiā thiêm gia

Hán Việt: thiêm gia · Pinyin: tiān jiā

Tổng quan

thêm | tăng

Cấu tạo: (thiêm) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thêm | tăng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 添入、增加。如:「在牙膏中添加少量的氟化物,有助於預防齲齒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 增添。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.增添。

Eng

  • CC-CEDICT to add; to increase
  • Cihui to add; to increase

ja

  • JMdict addition|annexing

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

削除