添本兒 thiêm bổn nhi Hán Việt: thiêm bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtthiêm bổn nhiCấu tạo添 + 本 + 兒 · thiêm + bổn + nhi nghĩa thành phần: thiêm + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 添本兒 iānběnr v.o. increase an investment