添枝添葉

thiêm chi thiêm diệp

Hán Việt: thiêm chi thiêm diệp

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (chi) + (thiêm) + (diệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 添枝添葉 iānzhītiānyè id. embellish; blow up