添言搭趣 thiêm ngôn đáp thú Hán Việt: thiêm ngôn đáp thú Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 言 (ngôn) + 搭 (đáp) + 趣 (thú)Hán Việtthiêm ngôn đáp thúCấu tạo添 + 言 + 搭 + 趣 · thiêm + ngôn + đáp + thú nghĩa thành phần: thiêm + ngôn + đáp + thú Nghĩa EngCihui 添言搭趣 iānyándāqù f.e. join in (the conversation) just to please others