添財添丁

thiêm tài thiêm đinh

Hán Việt: thiêm tài thiêm đinh

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (tài) + (thiêm) + (đinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 添財添丁 iāncáitiāndīng f.e. become wealthy and add members to the family