添醋添油 thiêm thố thiêm du Hán Việt: thiêm thố thiêm du Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 醋 (thố) + 添 (thiêm) + 油 (du)Hán Việtthiêm thố thiêm duCấu tạo添 + 醋 + 添 + 油 · thiêm + thố + thiêm + du nghĩa thành phần: thiêm + thố + thiêm + du Nghĩa EngCihui 添醋添油 iāncùtiānyóu f.e. 1. add spice; exaggerate 2. embroider the fact