添食兒 thiêm thực nhi Hán Việt: thiêm thực nhi Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 食 (thực) + 兒 (nhi)Hán Việtthiêm thực nhiCấu tạo添 + 食 + 兒 · thiêm + thực + nhi nghĩa thành phần: thiêm + thực + nhi Nghĩa EngCihui 添食兒 iānshír ►See ²tiānshí