添馬艦 tiān mǎ jiàn · thiêm mã hạm Hán Việt: thiêm mã hạm · Pinyin: tiān mǎ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 馬 (mã) + 艦 (hạm)Pinyintiān mǎ jiànHán Việtthiêm mã hạmCấu tạo添 + 馬 + 艦 · thiêm + mã + hạm nghĩa thành phần: thiêm + mã + hạm