添鹽着醋 tiān yán zhe cù · thiêm diêm trứ thố Hán Việt: thiêm diêm trứ thố · Pinyin: tiān yán zhe cù Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 鹽 (diêm) + 着 (trứ) + 醋 (thố)Pinyintiān yán zhe cùHán Việtthiêm diêm trứ thốCấu tạo添 + 鹽 + 着 + 醋 · thiêm + diêm + trứ + thố nghĩa thành phần: thiêm + diêm + trứ + thố