清麗俊逸 qīng lì jùn yì · thanh lệ tuấn dật Hán Việt: thanh lệ tuấn dật · Pinyin: qīng lì jùn yì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 麗 (lệ) + 俊 (tuấn) + 逸 (dật)Pinyinqīng lì jùn yìHán Việtthanh lệ tuấn dậtCấu tạo清 + 麗 + 俊 + 逸 · thanh + lệ + tuấn + dật nghĩa thành phần: thanh + lệ + tuấn + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诗文清美新颖,不落俗套。